Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

IFNG (Interferon gamma) máu

Interferon gamma [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010404
Mã TT23
17538
Mã KT TT23
BS_23.332
LOINC
12729-0

LOINC attributes

ComponentInterferon.gamma
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassHEM/BC
Order/ObsBoth
Unit[IU]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Interferon gamma (IFNG) trong máu giúp đánh giá phản ứng miễn dịch của cơ thể, đặc biệt trong các bệnh nhiễm trùng như lao. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và theo dõi các bệnh lý liên quan đến hệ miễn dịch.

When it is indicated

- Nghi ngờ nhiễm lao. - Đánh giá tình trạng miễn dịch trong các bệnh lý tự miễn. - Theo dõi hiệu quả điều trị các bệnh nhiễm trùng.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự nhiễm trùng, đặc biệt là lao hoặc các bệnh lý viêm nhiễm khác. Ngoài ra, có thể gặp trong các bệnh lý tự miễn hoặc ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy tình trạng suy giảm miễn dịch, có thể do nhiễm HIV, điều trị bằng thuốc ức chế miễn dịch hoặc các bệnh lý di truyền ảnh hưởng đến hệ miễn dịch.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0-5 IU/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers