Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Hydrocorticosteroid định lượng

Cortisol [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010333
Mã TT23
17460
Mã KT TT23
23.254
LOINC
2143-6

LOINC attributes

ComponentCortisol
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitug/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Hydrocorticosteroid định lượng đo nồng độ cortisol trong huyết thanh hoặc huyết tương. Cortisol là hormone steroid quan trọng, có vai trò trong việc điều hòa chuyển hóa, phản ứng stress và chức năng miễn dịch.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng tuyến thượng thận. - Chẩn đoán hội chứng Cushing hoặc suy tuyến thượng thận. - Theo dõi điều trị các rối loạn liên quan đến cortisol.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ cortisol có thể chỉ ra hội chứng Cushing, stress cấp tính, hoặc sử dụng thuốc corticosteroid. Các nguyên nhân khác bao gồm bệnh Addison và u tuyến thượng thận.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ cortisol có thể chỉ ra suy tuyến thượng thận, bệnh Addison, hoặc tình trạng suy dinh dưỡng. Ngoài ra, có thể do sử dụng thuốc ức chế tuyến thượng thận.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Thời điểm lấy mẫu nên vào buổi sáng, khi nồng độ cortisol thường cao nhất. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 6-23 ug/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers