Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Homocysteine [Máu]

Homocysteine [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010316
Mã TT23
17444
Mã KT TT23
23.238
LOINC
13965-9

LOINC attributes

ComponentHomocysteine
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm homocysteine trong máu đo lường nồng độ homocysteine, một amino acid liên quan đến chuyển hóa methionine. Nồng độ homocysteine cao có thể liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch và một số rối loạn di truyền.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Phát hiện thiếu hụt vitamin B6, B12 hoặc acid folic. - Theo dõi bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa homocysteine.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ homocysteine có thể do thiếu hụt vitamin B6, B12, acid folic, bệnh thận mạn tính, hoặc các rối loạn di truyền như bệnh homocystinuria.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ homocysteine thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng tốt hoặc sử dụng vitamin B.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers