Homocysteine [Máu]
Homocysteine [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm homocysteine trong máu đo lường nồng độ homocysteine, một amino acid liên quan đến chuyển hóa methionine. Nồng độ homocysteine cao có thể liên quan đến nguy cơ bệnh tim mạch và một số rối loạn di truyền.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Phát hiện thiếu hụt vitamin B6, B12 hoặc acid folic. - Theo dõi bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa homocysteine.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ homocysteine có thể do thiếu hụt vitamin B6, B12, acid folic, bệnh thận mạn tính, hoặc các rối loạn di truyền như bệnh homocystinuria.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ homocysteine thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng tốt hoặc sử dụng vitamin B.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.