HIV 1 và 2 kháng thể [phiên giải đặc tính băng] trong huyết thanh bằng Immunoblot
HIV 1 and 2 Ab band pattern [Interpretation] in Serum by Immunoblot
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm HIV 1 và 2 kháng thể bằng phương pháp Immunoblot giúp phát hiện sự hiện diện của kháng thể chống lại virus HIV trong huyết thanh. Kết quả dương tính cho thấy người bệnh có thể đã tiếp xúc với virus HIV và cần được theo dõi thêm.
When it is indicated
- Sàng lọc HIV cho người có nguy cơ cao. - Xét nghiệm cho phụ nữ mang thai để phòng ngừa lây truyền từ mẹ sang con. - Đánh giá tình trạng nhiễm HIV ở bệnh nhân có triệu chứng nghi ngờ.
Meaning when elevated
Kết quả dương tính cho thấy sự hiện diện của kháng thể HIV, có thể do nhiễm HIV hoặc phản ứng chéo với các kháng thể khác. Cần thực hiện các xét nghiệm xác định thêm để khẳng định.
Meaning when decreased
Kết quả âm tính có thể cho thấy không có nhiễm HIV, nhưng cũng có thể do thời gian cửa sổ chưa đủ để phát hiện kháng thể. Cần xem xét lại nếu có nguy cơ phơi nhiễm gần đây.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Không áp dụng. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.