Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Glucose [Nước tiểu]

Glucose [Moles/volume] in Urine by Test strip

Common code
1010286
Mã TT23
17412
Mã KT TT23
23.206
LOINC
22705-8

LOINC attributes

ComponentGlucose
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleSemiQn
MethodTest strip
ClassUA
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm glucose trong nước tiểu giúp phát hiện sự hiện diện của glucose, thường liên quan đến tình trạng tiểu đường hoặc các rối loạn chuyển hóa khác. Kết quả dương tính có thể chỉ ra rằng cơ thể không thể tái hấp thu glucose một cách hiệu quả.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng tiểu đường. - Phát hiện các rối loạn chuyển hóa. - Theo dõi hiệu quả điều trị tiểu đường.

Meaning when elevated

Kết quả dương tính hoặc tăng có thể chỉ ra tình trạng tiểu đường, hội chứng Cushing, hoặc các bệnh lý thận. Nguyên nhân thường gặp bao gồm tiểu đường không kiểm soát và stress cấp tính.

Meaning when decreased

Kết quả âm tính hoặc giảm thường không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, nhưng có thể chỉ ra rằng không có glucose trong nước tiểu, điều này thường là bình thường ở người khỏe mạnh.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0 - 0.5 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers