Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Gamma globulin (Điện di) [Máu]

Gamma globulin [Mass/volume] in Serum or Plasma by Electrophoresis

Common code
1010163
Mã KT TT23
23.132
LOINC
2874-6

LOINC attributes

ComponentGamma globulin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
MethodElectrophoresis
ClassCHEM
Order/ObsObservation
Unitg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Gamma globulin (Điện di) giúp xác định nồng độ gamma globulin trong huyết thanh hoặc huyết tương, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn miễn dịch và bệnh lý huyết học. Kết quả xét nghiệm có thể phản ánh tình trạng viêm, nhiễm trùng hoặc bệnh lý ác tính.

When it is indicated

- Đánh giá các rối loạn miễn dịch. - Chẩn đoán bệnh lý huyết học như bệnh đa u tủy. - Theo dõi tiến triển của các bệnh lý liên quan đến gamma globulin.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm mãn tính, nhiễm trùng, hoặc bệnh lý ác tính như bệnh đa u tủy. Ngoài ra, tăng gamma globulin cũng có thể gặp trong các bệnh tự miễn.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến suy giảm miễn dịch, bệnh gan mạn tính, hoặc tình trạng thiếu hụt protein do dinh dưỡng kém. Giảm gamma globulin cũng có thể gặp trong các bệnh lý như bệnh thận hư.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.7 - 1.6 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers