Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Estriol

Estriol (E3) [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010368
Mã TT23
17502
Mã KT TT23
BS_23.296
LOINC
2251-7

LOINC attributes

ComponentEstriol
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Estriol đo nồng độ estriol trong huyết thanh hoặc huyết tương, thường được sử dụng để đánh giá chức năng nhau thai và sự phát triển của thai nhi. Estriol là một hormone quan trọng trong thai kỳ, giúp theo dõi sức khỏe của mẹ và thai nhi.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng nhau thai trong thai kỳ - Theo dõi sự phát triển của thai nhi - Phát hiện các bất thường trong thai kỳ

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ estriol có thể chỉ ra sự phát triển bình thường của thai nhi hoặc có thể liên quan đến các tình trạng như đa thai hoặc bệnh lý nhau thai.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ estriol có thể liên quan đến các vấn đề như suy nhau thai, thai chết lưu hoặc các bất thường trong sự phát triển của thai nhi.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-10 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers