Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

ELF HA [Máu]

Hyaluronate [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010397
Mã TT23
17530
Mã KT TT23
BS_23.324
LOINC
12736-5

LOINC attributes

ComponentHyaluronate
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitug/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm ELF HA đo nồng độ hyaluronate trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng viêm và tổn thương mô. Xét nghiệm này có thể hỗ trợ trong việc theo dõi các bệnh lý liên quan đến phổi và xơ hóa phổi.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng xơ hóa phổi. - Theo dõi tiến triển của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. - Đánh giá các bệnh lý viêm nhiễm mô liên kết.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm hoặc tổn thương mô, thường gặp trong các bệnh lý như xơ phổi, viêm phổi hoặc ung thư phổi.

Meaning when decreased

Kết quả giảm không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, thường không được coi là bất thường trong các tình huống lâm sàng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-50 ug/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers