EGF trong huyết thanh hoặc huyết tương
Epidermal growth factor [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm EGF trong huyết thanh hoặc huyết tương đo lường nồng độ yếu tố tăng trưởng biểu bì, có vai trò quan trọng trong quá trình tái tạo tế bào và sửa chữa mô. Nồng độ EGF có thể phản ánh tình trạng viêm, ung thư và một số bệnh lý khác.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng viêm nhiễm - Theo dõi tiến triển của bệnh ung thư - Nghiên cứu trong các bệnh lý liên quan đến tái tạo mô.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ EGF có thể liên quan đến các tình trạng viêm nhiễm, ung thư hoặc tổn thương mô. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm ung thư phổi, viêm da và bệnh lý tự miễn.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ EGF có thể chỉ ra sự suy giảm khả năng tái tạo mô hoặc tình trạng dinh dưỡng kém. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm suy dinh dưỡng, bệnh lý gan và một số rối loạn di truyền.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.