Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

EGF (Epidermal growth factor) máu

Epidermal growth factor [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010395
Mã TT23
17527
Mã KT TT23
BS_23.321
LOINC
14049-1

LOINC attributes

ComponentEpidermal growth factor
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm EGF (Epidermal growth factor) máu đo lường nồng độ yếu tố tăng trưởng biểu bì trong huyết thanh hoặc huyết tương. EGF có vai trò quan trọng trong quá trình tăng trưởng và phát triển tế bào, đặc biệt là trong các mô biểu bì.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng ung thư, đặc biệt là ung thư phổi và ung thư vú. - Theo dõi điều trị và tiến triển bệnh lý. - Nghiên cứu các rối loạn liên quan đến tăng sinh tế bào.

Meaning when elevated

Kết quả EGF tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của khối u hoặc tình trạng viêm nhiễm. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm ung thư, viêm nhiễm mãn tính và bệnh lý phổi.

Meaning when decreased

Kết quả EGF giảm có thể liên quan đến tình trạng suy giảm chức năng tế bào hoặc tổn thương mô. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm suy dinh dưỡng, bệnh lý tự miễn và một số loại ung thư.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers