Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

E- Thiopurin methyltransferase [Hồng cầu]

Thiopurine methyltransferase [Enzymatic activity/volume] in Red Blood Cells

Common code
1010394
Mã TT23
17526
Mã KT TT23
BS_23.320
LOINC
21563-2

LOINC attributes

ComponentThiopurine methyltransferase
PropertyCCnc
TimePt
SystemRBC
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
UnitU/mL{RBCs}
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm E-Thiopurin methyltransferase đo hoạt tính enzym thiopurine methyltransferase trong hồng cầu, giúp đánh giá khả năng chuyển hóa thuốc thiopurine. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này liên quan đến việc điều chỉnh liều lượng thuốc trong điều trị bệnh tự miễn và ung thư.

When it is indicated

- Đánh giá khả năng chuyển hóa thiopurine ở bệnh nhân điều trị bằng azathioprine hoặc mercaptopurine. - Theo dõi hiệu quả điều trị và giảm nguy cơ tác dụng phụ nghiêm trọng.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra sự gia tăng hoạt động của enzym, có thể do di truyền hoặc tương tác thuốc. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý gan hoặc sử dụng thuốc tương tác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy khả năng chuyển hóa thiopurine kém, dẫn đến tăng nguy cơ tác dụng phụ. Nguyên nhân thường gặp bao gồm di truyền hoặc thiếu hụt enzym.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.0-0.5 U/mL{RBCs}. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers