Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

. Dopamine

DOPamine [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010353
Mã KT TT23
BS_23.265
LOINC
2216-0

LOINC attributes

ComponentDOPamine
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Dopamine đo nồng độ dopamine trong huyết thanh hoặc huyết tương, giúp đánh giá tình trạng rối loạn chuyển hóa dopamine trong cơ thể. Dopamine là một chất dẫn truyền thần kinh quan trọng, liên quan đến nhiều chức năng sinh lý và tâm lý.

When it is indicated

- Đánh giá các rối loạn tâm thần như tâm thần phân liệt. - Theo dõi điều trị trong các bệnh lý Parkinson. - Đánh giá tình trạng stress hoặc các rối loạn nội tiết.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ dopamine có thể liên quan đến các tình trạng như stress, u tủy thượng thận, hoặc sử dụng thuốc kích thích. Ngoài ra, nó cũng có thể phản ánh tình trạng tâm thần phân liệt.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ dopamine thường gặp trong các bệnh lý như Parkinson, trầm cảm, hoặc rối loạn tâm thần khác. Nó cũng có thể liên quan đến tình trạng thiếu hụt dinh dưỡng.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-30 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers