Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Đo hoạt độ G6PD (Glucose-6-phosphate dehydrogenase) [Máu]

Glucose-6-Phosphate dehydrogenase [Enzymatic activity/mass] in Red Blood Cells

Common code
1010100
Mã TT23
17278
Mã KT TT23
23.72
LOINC
32546-4

LOINC attributes

ComponentGlucose-6-Phosphate dehydrogenase
PropertyCCnt
TimePt
SystemRBC
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
UnitU/g{Hb}
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm đo hoạt độ G6PD nhằm đánh giá hoạt động của enzyme glucose-6-phosphate dehydrogenase trong hồng cầu. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc phát hiện thiếu hụt G6PD, một tình trạng di truyền có thể dẫn đến thiếu máu tán huyết khi tiếp xúc với một số tác nhân gây stress oxy hóa.

When it is indicated

- Đánh giá thiếu hụt G6PD ở bệnh nhân có triệu chứng thiếu máu tán huyết. - Kiểm tra trước khi sử dụng một số thuốc có thể gây tán huyết ở bệnh nhân có nguy cơ. - Sàng lọc cho trẻ sơ sinh có nguy cơ thiếu hụt G6PD.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng tăng sinh hồng cầu hoặc phản ứng với stress oxy hóa.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường chỉ ra tình trạng thiếu hụt G6PD, có thể do di truyền hoặc do các yếu tố môi trường như nhiễm trùng, thuốc hoặc thực phẩm gây tán huyết.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 6-20 U/g{Hb}. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers