Định lượng Valproic Acid [Máu]
Valproate [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Valproic Acid trong máu giúp đánh giá nồng độ thuốc trong cơ thể, từ đó điều chỉnh liều lượng điều trị cho bệnh nhân. Valproic Acid thường được sử dụng trong điều trị động kinh và rối loạn tâm thần.
When it is indicated
- Theo dõi nồng độ Valproic Acid trong điều trị động kinh. - Đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều lượng. - Phát hiện ngộ độc do Valproic Acid.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra ngộ độc Valproic Acid, có thể gây ra các triệu chứng như buồn nôn, nôn, chóng mặt, và rối loạn ý thức. Nguyên nhân thường gặp bao gồm dùng liều cao hơn khuyến cáo hoặc tương tác thuốc.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể cho thấy nồng độ Valproic Acid không đủ để đạt hiệu quả điều trị, có thể dẫn đến cơn động kinh tái phát. Nguyên nhân thường gặp bao gồm dùng liều thấp hoặc tăng chuyển hóa thuốc.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 50-100 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.