Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Urê máu [Máu]

Urea nitrogen [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010207
Mã TT23
17372
Mã KT TT23
23.166
LOINC
14937-7

LOINC attributes

ComponentUrea nitrogen
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng urê máu giúp đánh giá chức năng thận và tình trạng chuyển hóa protein trong cơ thể. Nồng độ urê trong máu có thể phản ánh tình trạng dinh dưỡng và mức độ bài tiết của thận.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng thận trong các bệnh lý thận mạn tính. - Theo dõi tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân. - Đánh giá tình trạng mất nước hoặc suy thận cấp.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể do suy thận, mất nước, chế độ ăn giàu protein hoặc xuất huyết tiêu hóa. Ngoài ra, một số thuốc như corticosteroid cũng có thể làm tăng nồng độ urê.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể do tình trạng suy dinh dưỡng, bệnh gan nặng, hoặc tình trạng tăng thể tích dịch trong cơ thể. Một số bệnh lý di truyền cũng có thể gây giảm urê máu.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.

Reference range

2.5 - 7.5 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers