Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Triglycerid (máu) [Máu]

Triglyceride [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010199
Mã TT23
17364
Mã KT TT23
23.158
LOINC
14927-8

LOINC attributes

ComponentTriglyceride
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng triglycerid trong máu giúp đánh giá mức độ lipid trong cơ thể, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn chuyển hóa lipid và nguy cơ bệnh tim mạch. Mức triglycerid cao có thể liên quan đến các bệnh lý như tiểu đường, béo phì và hội chứng chuyển hóa.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu - Đánh giá tình trạng chuyển hóa lipid ở bệnh nhân tiểu đường.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng béo phì, tiểu đường không kiểm soát, hội chứng chuyển hóa, hoặc bệnh thận. Ngoài ra, một số thuốc như corticosteroid cũng có thể làm tăng mức triglycerid.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng suy dinh dưỡng, bệnh lý gan, hoặc hội chứng malabsorption. Một số thuốc như statin cũng có thể làm giảm mức triglycerid.

Preparation

Người bệnh cần nhịn ăn ít nhất 12 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.45 - 1.69 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers