Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Tricyclic anti depressant [Máu]

Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010324
Mã TT23
17453
Mã KT TT23
23.247
LOINC
10552-8

LOINC attributes

ComponentTricyclic antidepressants
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitug/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Tricyclic antidepressant trong máu giúp đánh giá nồng độ thuốc trong cơ thể, từ đó hỗ trợ điều chỉnh liều lượng và theo dõi hiệu quả điều trị. Xét nghiệm này có thể giúp phát hiện tình trạng ngộ độc thuốc hoặc đánh giá sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị trầm cảm. - Đánh giá tình trạng ngộ độc thuốc. - Kiểm tra sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc, có thể do liều dùng quá cao hoặc tương tác thuốc. Các triệu chứng có thể bao gồm rối loạn tâm thần, tim mạch và thần kinh.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy nồng độ thuốc không đủ để đạt hiệu quả điều trị, có thể do liều dùng thấp hoặc sự hấp thu kém. Cần xem xét lại liều lượng hoặc phương pháp điều trị.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 100-300 ug/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers