Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Transferrin [Máu]

Transferrin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010198
Mã TT23
17363
Mã KT TT23
23.157
LOINC
3034-6

LOINC attributes

ComponentTransferrin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Transferrin trong máu giúp đánh giá khả năng vận chuyển sắt của cơ thể. Transferrin là một protein huyết thanh chính liên quan đến chuyển hóa sắt và có thể phản ánh tình trạng dinh dưỡng cũng như một số bệnh lý như thiếu máu hoặc viêm nhiễm.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu sắt hoặc thừa sắt trong cơ thể. - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý gan hoặc thận. - Đánh giá tình trạng dinh dưỡng.

Meaning when elevated

Kết quả tăng Transferrin có thể chỉ ra tình trạng thiếu sắt, mất máu mãn tính hoặc bệnh lý gan. Ngoài ra, nó cũng có thể tăng trong các tình trạng viêm nhiễm.

Meaning when decreased

Kết quả giảm Transferrin có thể liên quan đến tình trạng thừa sắt, bệnh gan nặng hoặc hội chứng viêm cấp tính. Nó cũng có thể giảm trong các tình trạng dinh dưỡng kém.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 200-360 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers