Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant)
Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricyclic antidepressant) giúp xác định nồng độ của các loại thuốc này trong huyết thanh hoặc huyết tương. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này là hỗ trợ trong việc điều chỉnh liều lượng thuốc và theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân trầm cảm.
When it is indicated
- Theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị trầm cảm. - Đánh giá tình trạng ngộ độc thuốc chống trầm cảm. - Điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân có bệnh lý gan thận.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc chống trầm cảm, có thể do dùng liều cao hơn mức khuyến cáo hoặc do tương tác thuốc. Các triệu chứng có thể bao gồm rối loạn tâm thần, loạn nhịp tim, và hạ huyết áp.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể cho thấy nồng độ thuốc không đủ để đạt hiệu quả điều trị, có thể do bệnh nhân không tuân thủ điều trị hoặc do sự hấp thu kém. Cần xem xét điều chỉnh liều lượng thuốc.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 100-300 ug/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.