Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricylic antidepressant)

Tricyclic antidepressants [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010439
Mã TT23
17572
Mã KT TT23
BS_23.366
LOINC
10552-8

LOINC attributes

ComponentTricyclic antidepressants
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitug/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng thuốc chống trầm cảm (Tricyclic antidepressant) giúp xác định nồng độ của các loại thuốc này trong huyết thanh hoặc huyết tương. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm này là hỗ trợ trong việc điều chỉnh liều lượng thuốc và theo dõi hiệu quả điều trị ở bệnh nhân trầm cảm.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ thuốc trong điều trị trầm cảm. - Đánh giá tình trạng ngộ độc thuốc chống trầm cảm. - Điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân có bệnh lý gan thận.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc chống trầm cảm, có thể do dùng liều cao hơn mức khuyến cáo hoặc do tương tác thuốc. Các triệu chứng có thể bao gồm rối loạn tâm thần, loạn nhịp tim, và hạ huyết áp.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể cho thấy nồng độ thuốc không đủ để đạt hiệu quả điều trị, có thể do bệnh nhân không tuân thủ điều trị hoặc do sự hấp thu kém. Cần xem xét điều chỉnh liều lượng thuốc.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 100-300 ug/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers