Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Theophylline [Máu]

Theophylline [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010196
Mã TT23
17361
Mã KT TT23
23.155
LOINC
14915-3

LOINC attributes

ComponentTheophylline
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Theophylline trong máu giúp đánh giá nồng độ thuốc Theophylline trong cơ thể, từ đó hỗ trợ điều chỉnh liều lượng điều trị cho bệnh nhân mắc bệnh hen suyễn hoặc bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Nồng độ Theophylline cần được theo dõi để tránh tình trạng ngộ độc thuốc.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ Theophylline trong điều trị hen suyễn. - Đánh giá hiệu quả điều trị và điều chỉnh liều lượng thuốc. - Phát hiện ngộ độc Theophylline.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ Theophylline có thể do ngộ độc thuốc, sử dụng liều cao hơn khuyến cáo hoặc tương tác thuốc. Các triệu chứng có thể bao gồm buồn nôn, nôn, nhịp tim nhanh và co giật.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ Theophylline có thể do liều dùng thấp, hấp thu kém hoặc tương tác với các thuốc khác làm giảm nồng độ Theophylline trong máu.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm. Tuy nhiên, nên thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 10-20 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers