Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng TGF β1 (Transforming Growth Factor Beta 1) [Máu]

Transforming growth factor beta 1 [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010194
Mã TT23
17358
Mã KT TT23
23.152
LOINC
49853-5

LOINC attributes

ComponentTransforming growth factor beta 1
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng TGF β1 giúp đánh giá mức độ của yếu tố tăng trưởng biến đổi beta 1 trong huyết thanh hoặc huyết tương. TGF β1 có vai trò quan trọng trong quá trình viêm và sửa chữa mô, do đó, xét nghiệm này có thể hỗ trợ trong việc theo dõi các bệnh lý liên quan đến viêm và xơ hóa.

When it is indicated

- Theo dõi các bệnh lý viêm mạn tính - Đánh giá tình trạng xơ hóa gan - Nghi ngờ các rối loạn miễn dịch

Meaning when elevated

Kết quả TGF β1 tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm mạn tính, xơ hóa mô hoặc các bệnh lý như bệnh gan, bệnh tự miễn. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm gan mạn tính, xơ gan và bệnh lý phổi tắc nghẽn mạn tính.

Meaning when decreased

Kết quả TGF β1 giảm có thể liên quan đến tình trạng suy giảm miễn dịch hoặc không có sự kích thích viêm. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh lý tự miễn hoặc tình trạng suy dinh dưỡng.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers