Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Tacrolimus [Máu]

Tacrolimus [Mass/volume] in Blood

Common code
1010192
Mã TT23
17356
Mã KT TT23
23.150
LOINC
11253-2

LOINC attributes

ComponentTacrolimus
PropertyMCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Tacrolimus trong máu được sử dụng để theo dõi nồng độ thuốc trong cơ thể bệnh nhân, đặc biệt là những người ghép tạng. Nồng độ Tacrolimus cần được duy trì trong khoảng nhất định để đảm bảo hiệu quả điều trị và giảm thiểu tác dụng phụ.

When it is indicated

- Theo dõi nồng độ Tacrolimus ở bệnh nhân ghép tạng. - Điều chỉnh liều lượng thuốc trong trường hợp có thay đổi về tình trạng sức khỏe hoặc tương tác thuốc.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ Tacrolimus có thể chỉ ra việc dùng liều quá cao, dẫn đến nguy cơ độc tính, như tổn thương thận hoặc các tác dụng phụ nghiêm trọng khác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ Tacrolimus có thể cho thấy liều lượng không đủ, có thể dẫn đến nguy cơ thải ghép hoặc không đạt được hiệu quả điều trị mong muốn.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm này.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers