Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng T4 (Thyroxine) [Máu]

Thyroxine (T4) [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010190
Mã TT23
17354
Mã KT TT23
23.148
LOINC
14921-1

LOINC attributes

ComponentThyroxine
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitnmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng T4 (Thyroxine) trong máu giúp đánh giá chức năng tuyến giáp. T4 là hormone chính do tuyến giáp sản xuất, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa chuyển hóa và phát triển cơ thể.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng tuyến giáp trong các trường hợp nghi ngờ suy giáp hoặc cường giáp. - Theo dõi điều trị bệnh lý tuyến giáp.

Meaning when elevated

Kết quả T4 tăng có thể chỉ ra cường giáp, bệnh Graves, hoặc tình trạng viêm tuyến giáp. Ngoài ra, một số thuốc như hormone tuyến giáp có thể làm tăng mức T4.

Meaning when decreased

Kết quả T4 giảm thường gặp trong suy giáp, viêm tuyến giáp tự miễn hoặc do thiếu iod. Một số tình trạng như bệnh nặng hoặc suy dinh dưỡng cũng có thể dẫn đến giảm T4.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 9-23 nmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers