Định lượng Sắt [Máu]
Iron [Moles/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng sắt trong máu giúp đánh giá nồng độ sắt trong cơ thể, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các tình trạng thiếu sắt hoặc thừa sắt. Kết quả xét nghiệm có thể phản ánh tình trạng dinh dưỡng và sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.
When it is indicated
- Đánh giá tình trạng thiếu sắt trong cơ thể. - Theo dõi điều trị thiếu máu do thiếu sắt. - Đánh giá tình trạng thừa sắt trong cơ thể (như trong bệnh hemochromatosis).
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thừa sắt, có thể do chế độ ăn uống giàu sắt, bệnh lý như hemochromatosis hoặc các bệnh lý gan. Cũng có thể gặp trong các tình trạng viêm nhiễm cấp tính.
Meaning when decreased
Kết quả giảm thường gặp trong tình trạng thiếu sắt, có thể do chế độ ăn uống thiếu sắt, mất máu mãn tính, hoặc các bệnh lý như bệnh thận mạn tính.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 10-30 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.