Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Salicylate [Máu]

Salicylates [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010322
Mã TT23
17452
Mã KT TT23
23.246
LOINC
4024-6

LOINC attributes

ComponentSalicylates
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Salicylate trong máu giúp đánh giá nồng độ của salicylate, một loại thuốc giảm đau và kháng viêm. Xét nghiệm này có ý nghĩa trong việc theo dõi điều trị và phát hiện ngộ độc salicylate.

When it is indicated

- Theo dõi điều trị bằng salicylate. - Nghi ngờ ngộ độc salicylate. - Đánh giá tác dụng phụ của thuốc.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra ngộ độc salicylate, có thể do dùng liều cao hoặc do suy thận. Các triệu chứng có thể bao gồm chóng mặt, ù tai, và rối loạn hô hấp.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể xảy ra khi ngừng sử dụng salicylate hoặc trong trường hợp không sử dụng thuốc.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-10 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers