Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Renin activity [Máu]

Renin [Units/volume] in Plasma

Common code
1010182
Mã TT23
17347
Mã KT TT23
23.141
LOINC
30895-7

LOINC attributes

ComponentRenin
PropertyACnc
TimePt
SystemPlas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitm[IU]/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Renin trong huyết tương giúp đánh giá hoạt động của hệ thống renin-angiotensin, có vai trò quan trọng trong điều hòa huyết áp và cân bằng nước. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các rối loạn huyết áp và bệnh lý thận.

When it is indicated

- Đánh giá nguyên nhân tăng huyết áp. - Nghi ngờ bệnh lý thận như hẹp động mạch thận. - Theo dõi điều trị các rối loạn liên quan đến hệ thống renin-angiotensin.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng hẹp động mạch thận, suy thận, hoặc tăng huyết áp nguyên phát. Ngoài ra, một số thuốc như thuốc lợi tiểu cũng có thể làm tăng mức renin.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể liên quan đến tình trạng tăng huyết áp thứ phát do bệnh lý nội tiết như hội chứng Cushing hoặc do sử dụng thuốc ức chế men chuyển.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Thời điểm lấy mẫu tốt nhất là vào buổi sáng. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-3.0 m[IU]/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers