Định lượng Renin activity [Máu]
Renin [Enzymatic activity/volume] in Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Renin activity trong máu giúp đánh giá hoạt động của hệ thống renin-angiotensin, có vai trò quan trọng trong điều hòa huyết áp và cân bằng nước. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các rối loạn huyết áp và bệnh lý thận.
When it is indicated
- Đánh giá nguyên nhân tăng huyết áp. - Nghi ngờ bệnh lý thận như hẹp động mạch thận. - Theo dõi điều trị các rối loạn nội tiết.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng hẹp động mạch thận, suy thận, hoặc tăng huyết áp nguyên phát. Ngoài ra, một số tình trạng như mất nước hoặc sử dụng thuốc lợi tiểu cũng có thể làm tăng mức renin.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể liên quan đến tăng huyết áp thứ phát do bệnh lý nội tiết như hội chứng Cushing hoặc do sử dụng thuốc ức chế men chuyển. Ngoài ra, tình trạng tăng thể tích dịch cũng có thể dẫn đến mức renin thấp.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Thời điểm lấy mẫu nên vào buổi sáng và cần lưu ý về việc sử dụng thuốc có thể ảnh hưởng đến kết quả.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.2 - 2.0 ng/mL/h. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.