Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng PSA tự do (Free prostate-Specific Antigen) [Máu]

Prostate Specific Ag Free [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010177
Mã TT23
17344
Mã KT TT23
23.138
LOINC
10886-0

LOINC attributes

ComponentProstate specific Ag.free
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng PSA tự do là một phương pháp đánh giá nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt tự do trong huyết thanh. Nó có ý nghĩa trong việc phát hiện và theo dõi ung thư tuyến tiền liệt cũng như phân biệt giữa ung thư và các tình trạng lành tính khác.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt ở nam giới có nồng độ PSA toàn phần tăng. - Theo dõi điều trị và tái phát ung thư tuyến tiền liệt.

Meaning when elevated

Kết quả PSA tự do tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt hoặc phì đại tuyến tiền liệt lành tính.

Meaning when decreased

Kết quả PSA tự do giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến các tình trạng lành tính hoặc không có ung thư tuyến tiền liệt.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-0.5 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers