Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]
Prostate specific Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Định lượng PSA toàn phần là xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong huyết thanh. Xét nghiệm này giúp phát hiện và theo dõi các bệnh lý liên quan đến tuyến tiền liệt, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. - Theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt. - Đánh giá sự tiến triển của bệnh lý tuyến tiền liệt.
Meaning when elevated
Kết quả PSA tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, hoặc phì đại tuyến tiền liệt lành tính.
Meaning when decreased
Kết quả PSA giảm không có ý nghĩa lâm sàng cụ thể, nhưng có thể cho thấy không có bệnh lý tuyến tiền liệt nghiêm trọng.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-4 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.