Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng PSA toàn phần (Total prostate-Specific Antigen) [Máu]

Prostate specific Ag [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010178
Mã TT23
17345
Mã KT TT23
23.139
LOINC
2857-1

LOINC attributes

ComponentProstate specific Ag
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Định lượng PSA toàn phần là xét nghiệm đo nồng độ kháng nguyên đặc hiệu tuyến tiền liệt trong huyết thanh. Xét nghiệm này giúp phát hiện và theo dõi các bệnh lý liên quan đến tuyến tiền liệt, đặc biệt là ung thư tuyến tiền liệt.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ ung thư tuyến tiền liệt. - Theo dõi điều trị ung thư tuyến tiền liệt. - Đánh giá sự tiến triển của bệnh lý tuyến tiền liệt.

Meaning when elevated

Kết quả PSA tăng có thể chỉ ra sự hiện diện của ung thư tuyến tiền liệt, viêm tuyến tiền liệt, hoặc phì đại tuyến tiền liệt lành tính.

Meaning when decreased

Kết quả PSA giảm không có ý nghĩa lâm sàng cụ thể, nhưng có thể cho thấy không có bệnh lý tuyến tiền liệt nghiêm trọng.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-4 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers