Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Protein (niệu)

Protein [Mass/volume] in Urine

Common code
1010278
Mã TT23
17407
Mã KT TT23
23.201
LOINC
2888-6

LOINC attributes

ComponentProtein
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassUA
Order/ObsBoth
Unitg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng protein trong nước tiểu giúp đánh giá tình trạng thận và phát hiện các bệnh lý liên quan đến thận như viêm cầu thận, hội chứng thận hư. Kết quả xét nghiệm có thể cung cấp thông tin về mức độ tổn thương thận và tình trạng sức khỏe tổng quát của bệnh nhân.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng thận - Phát hiện và theo dõi bệnh lý thận - Theo dõi bệnh nhân tiểu đường và tăng huyết áp

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng viêm cầu thận, hội chứng thận hư, nhiễm trùng đường tiết niệu hoặc tổn thương thận do thuốc. Cần xem xét các yếu tố khác để đưa ra chẩn đoán chính xác.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng đáng kể, nhưng có thể liên quan đến tình trạng dinh dưỡng kém hoặc bệnh lý gan. Cần đánh giá thêm các chỉ số khác để xác định nguyên nhân.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0-0.15 g/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers