Định lượng Procainamid [Máu]
Procainamide [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Procainamid trong máu giúp đánh giá nồng độ thuốc trong cơ thể, từ đó hỗ trợ điều chỉnh liều lượng cho bệnh nhân đang điều trị bằng Procainamid. Xét nghiệm này có ý nghĩa quan trọng trong việc theo dõi hiệu quả điều trị và phát hiện các tác dụng phụ có thể xảy ra.
When it is indicated
- Theo dõi nồng độ Procainamid trong điều trị loạn nhịp tim. - Đánh giá tình trạng ngộ độc thuốc. - Điều chỉnh liều lượng thuốc cho bệnh nhân có chức năng thận suy giảm.
Meaning when elevated
Kết quả tăng nồng độ Procainamid có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc thuốc, thường gặp ở bệnh nhân có chức năng thận suy giảm hoặc khi dùng liều cao hơn mức khuyến cáo.
Meaning when decreased
Kết quả giảm nồng độ Procainamid có thể cho thấy liều lượng thuốc không đủ để đạt hiệu quả điều trị, thường gặp khi bệnh nhân không tuân thủ điều trị hoặc có sự tương tác với thuốc khác.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm. Tuy nhiên, cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho Procainamid trong máu là 4-10 ug/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.