Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Phospho [niệu]

Phosphate [Moles/volume] in Urine

Common code
1010254
Mã TT23
17403
Mã KT TT23
23.197
LOINC
13539-2

LOINC attributes

ComponentPhosphate
PropertySCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng phospho trong nước tiểu giúp đánh giá tình trạng chuyển hóa phospho của cơ thể. Phospho là một khoáng chất quan trọng trong nhiều quá trình sinh lý, bao gồm cấu trúc xương và chức năng tế bào.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu hụt hoặc thừa phospho trong cơ thể. - Theo dõi bệnh nhân có rối loạn chuyển hóa phospho. - Đánh giá chức năng thận và tình trạng dinh dưỡng.

Meaning when elevated

Kết quả tăng phospho trong nước tiểu có thể chỉ ra tình trạng thừa phospho do chế độ ăn uống giàu phospho, suy thận hoặc các bệnh lý nội tiết như cường cận giáp.

Meaning when decreased

Kết quả giảm phospho trong nước tiểu có thể do thiếu hụt phospho trong chế độ ăn, rối loạn hấp thu hoặc các bệnh lý như suy dinh dưỡng hoặc hội chứng Fanconi.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 13-42 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers