Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Phospho (máu)

Phosphate [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010143
Mã TT23
17334
Mã KT TT23
23.128
LOINC
14879-1

LOINC attributes

ComponentPhosphate
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng phospho trong máu giúp đánh giá nồng độ phospho trong cơ thể, có vai trò quan trọng trong quá trình chuyển hóa năng lượng và cấu trúc xương. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán các rối loạn chuyển hóa và bệnh lý thận.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và chuyển hóa khoáng chất. - Theo dõi bệnh nhân suy thận hoặc bệnh lý nội tiết. - Đánh giá các rối loạn xương như bệnh xương nhuyễn.

Meaning when elevated

Kết quả tăng phospho có thể chỉ ra tình trạng suy thận, tăng cường hấp thu phospho từ thực phẩm hoặc rối loạn nội tiết như cường cận giáp. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến việc sử dụng thuốc chứa phospho.

Meaning when decreased

Kết quả giảm phospho có thể do thiếu hụt dinh dưỡng, hội chứng Fanconi, hoặc do sử dụng thuốc lợi tiểu. Nó cũng có thể xảy ra trong các tình trạng như cường giáp hoặc bệnh lý tiêu hóa.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.81-1.45 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers