Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Pepsinogen II [Máu]

Pepsinogen II [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010139
Mã TT23
17331
Mã KT TT23
23.125
LOINC
2738-3

LOINC attributes

ComponentPepsinogen II
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Pepsinogen II trong máu giúp đánh giá tình trạng niêm mạc dạ dày và có thể hỗ trợ trong chẩn đoán bệnh lý dạ dày như viêm loét dạ dày hoặc ung thư dạ dày.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày - Chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính - Theo dõi điều trị bệnh lý dạ dày.

Meaning when elevated

Kết quả tăng Pepsinogen II có thể chỉ ra viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày hoặc ung thư dạ dày.

Meaning when decreased

Kết quả giảm Pepsinogen II có thể liên quan đến tình trạng teo niêm mạc dạ dày hoặc giảm sản xuất acid dạ dày.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-15 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers