Định lượng Pepsinogen II [Máu]
Pepsinogen II [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Pepsinogen II trong máu giúp đánh giá tình trạng niêm mạc dạ dày và có thể hỗ trợ trong chẩn đoán bệnh lý dạ dày như viêm loét dạ dày hoặc ung thư dạ dày.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày - Chẩn đoán viêm dạ dày mạn tính - Theo dõi điều trị bệnh lý dạ dày.
Meaning when elevated
Kết quả tăng Pepsinogen II có thể chỉ ra viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày hoặc ung thư dạ dày.
Meaning when decreased
Kết quả giảm Pepsinogen II có thể liên quan đến tình trạng teo niêm mạc dạ dày hoặc giảm sản xuất acid dạ dày.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-15 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.