Định lượng Pepsinogen I [Máu]
Pepsinogen I [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Pepsinogen I trong máu giúp đánh giá tình trạng niêm mạc dạ dày và nguy cơ mắc bệnh lý dạ dày như viêm loét hoặc ung thư dạ dày. Pepsinogen I là tiền chất của pepsin, enzyme tiêu hóa protein, và nồng độ của nó có thể phản ánh tình trạng sản xuất acid dạ dày.
When it is indicated
- Đánh giá nguy cơ ung thư dạ dày - Theo dõi bệnh lý viêm loét dạ dày - Đánh giá tình trạng niêm mạc dạ dày trong các bệnh lý liên quan.
Meaning when elevated
Kết quả tăng Pepsinogen I có thể chỉ ra tình trạng viêm niêm mạc dạ dày hoặc tăng sản xuất acid dạ dày. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm dạ dày mạn tính, loét dạ dày hoặc ung thư dạ dày.
Meaning when decreased
Kết quả giảm Pepsinogen I có thể cho thấy sự suy giảm chức năng niêm mạc dạ dày hoặc giảm sản xuất acid dạ dày. Nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm teo niêm mạc dạ dày hoặc các bệnh lý tự miễn.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu để đảm bảo kết quả chính xác.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 30-200 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.