Định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) [Máu]
Enolase.neuron specific [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng NSE (Neuron Specific Enolase) trong máu là một chỉ số sinh hóa quan trọng, thường được sử dụng để đánh giá tình trạng tổn thương thần kinh và một số loại ung thư. NSE là một enzyme đặc hiệu cho tế bào thần kinh, do đó, nồng độ của nó trong máu có thể phản ánh mức độ tổn thương hoặc bệnh lý liên quan đến hệ thần kinh.
When it is indicated
- Đánh giá tổn thương thần kinh trong các bệnh lý như đột quỵ, chấn thương sọ não. - Theo dõi điều trị và tiên lượng trong ung thư phổi và một số loại ung thư khác. - Đánh giá tình trạng bệnh nhân trong hội chứng hô hấp cấp tính.
Meaning when elevated
Kết quả tăng NSE có thể chỉ ra sự hiện diện của tổn thương thần kinh, ung thư phổi, hoặc các bệnh lý ác tính khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm đột quỵ, chấn thương não, và ung thư.
Meaning when decreased
Kết quả giảm NSE thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể gặp trong các trường hợp không có tổn thương thần kinh hoặc khi bệnh nhân hồi phục từ các tình trạng bệnh lý trước đó.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm. Tuy nhiên, nên thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-16 ug/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.