Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng nồng độ Fe (sắt) [Máu]

Iron [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010328
Mã TT23
17456
Mã KT TT23
23.250
LOINC
14798-3

LOINC attributes

ComponentIron
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng nồng độ sắt trong huyết thanh giúp đánh giá tình trạng dự trữ sắt của cơ thể. Nồng độ sắt thấp có thể chỉ ra thiếu sắt, trong khi nồng độ cao có thể liên quan đến các tình trạng như thừa sắt hoặc bệnh lý gan.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu sắt. - Theo dõi điều trị thiếu máu do thiếu sắt. - Đánh giá các bệnh lý liên quan đến thừa sắt.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra thừa sắt do chế độ ăn uống, bệnh hemochromatosis, hoặc các bệnh lý gan. Cần xem xét các yếu tố khác như tình trạng viêm hoặc nhiễm trùng.

Meaning when decreased

Kết quả giảm thường gặp trong thiếu sắt do chế độ ăn uống không đủ, mất máu mãn tính, hoặc bệnh lý hấp thu kém. Cần đánh giá thêm các chỉ số khác để xác định nguyên nhân.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu. Tránh uống thuốc bổ sung sắt trong 24 giờ trước khi xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 10-30 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers