Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Mg [Nước tiểu]

Magnesium [Mass/volume] in Urine

Common code
1010130
Mã KT TT23
23.118
LOINC
19124-7

LOINC attributes

ComponentMagnesium
PropertyMCnc
TimePt
SystemUrine
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Mg trong nước tiểu giúp đánh giá mức độ bài tiết magiê của cơ thể, từ đó hỗ trợ chẩn đoán các rối loạn liên quan đến chuyển hóa magiê và tình trạng dinh dưỡng.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng thiếu hụt hoặc thừa magiê trong cơ thể. - Theo dõi bệnh nhân có bệnh lý thận hoặc rối loạn điện giải. - Đánh giá tình trạng dinh dưỡng ở bệnh nhân có chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng thừa magiê, thường gặp trong các trường hợp như suy thận, sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc bổ sung magiê quá mức.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể chỉ ra tình trạng thiếu hụt magiê, thường gặp trong các trường hợp như tiêu chảy kéo dài, hội chứng malabsorption hoặc chế độ ăn thiếu magiê.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 50-150 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers