Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Lp-PLA2 (Lipoprotein Associated Phospholipase A2) [Máu]

Lipoprotein associated phospholipase A2 [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010125
Mã TT23
17320
Mã KT TT23
23.114
LOINC
39804-0

LOINC attributes

ComponentLipoprotein associated phospholipase A2
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitng/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm Lp-PLA2 đo lường nồng độ lipoprotein associated phospholipase A2 trong huyết thanh hoặc huyết tương, có vai trò trong quá trình viêm và xơ vữa động mạch. Nồng độ cao có thể liên quan đến nguy cơ mắc bệnh tim mạch.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch - Theo dõi tình trạng viêm trong bệnh lý mạch vành - Hỗ trợ chẩn đoán xơ vữa động mạch.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra nguy cơ cao về bệnh tim mạch, viêm mạch hoặc xơ vữa động mạch. Nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh tiểu đường, tăng huyết áp, và rối loạn lipid máu.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến tình trạng sức khỏe tốt hoặc không có viêm. Nguyên nhân thường gặp có thể là do chế độ ăn uống lành mạnh hoặc điều trị thuốc giảm lipid.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-10 ng/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers