Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Inhibin A [Máu]

Inhibin A [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010317
Mã TT23
17445
Mã KT TT23
23.239
LOINC
23883-2

LOINC attributes

ComponentInhibin A
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Inhibin A trong máu giúp đánh giá chức năng của buồng trứng và có thể hỗ trợ trong việc phát hiện các khối u sinh dục. Inhibin A là một hormone được sản xuất chủ yếu bởi các tế bào hạt của buồng trứng.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng buồng trứng trong các trường hợp vô sinh. - Theo dõi điều trị và tiến triển của các khối u sinh dục. - Đánh giá nguy cơ hội chứng Down trong thai kỳ.

Meaning when elevated

Kết quả tăng Inhibin A có thể chỉ ra sự hiện diện của khối u buồng trứng hoặc các rối loạn liên quan đến buồng trứng. Nguyên nhân thường gặp bao gồm u buồng trứng, hội chứng buồng trứng đa nang.

Meaning when decreased

Kết quả giảm Inhibin A có thể liên quan đến suy giảm chức năng buồng trứng hoặc các rối loạn nội tiết khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm suy buồng trứng sớm hoặc rối loạn hormone.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-200 pg/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers