Định lượng Inhibin A [Máu]
Inhibin A [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng Inhibin A trong máu giúp đánh giá chức năng của buồng trứng và có thể hỗ trợ trong việc phát hiện các khối u sinh dục. Inhibin A là một hormone được sản xuất chủ yếu bởi các tế bào hạt của buồng trứng.
When it is indicated
- Đánh giá chức năng buồng trứng trong các trường hợp vô sinh. - Theo dõi điều trị và tiến triển của các khối u sinh dục. - Đánh giá nguy cơ hội chứng Down trong thai kỳ.
Meaning when elevated
Kết quả tăng Inhibin A có thể chỉ ra sự hiện diện của khối u buồng trứng hoặc các rối loạn liên quan đến buồng trứng. Nguyên nhân thường gặp bao gồm u buồng trứng, hội chứng buồng trứng đa nang.
Meaning when decreased
Kết quả giảm Inhibin A có thể liên quan đến suy giảm chức năng buồng trứng hoặc các rối loạn nội tiết khác. Nguyên nhân thường gặp bao gồm suy buồng trứng sớm hoặc rối loạn hormone.
Preparation
Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-200 pg/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.