Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng IL-10 (Interleukin 10) [Máu]

Interleukin 10 [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010118
Mã TT23
17297
Mã KT TT23
23.91
LOINC
26848-2

LOINC attributes

ComponentInterleukin 10
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng IL-10 là một phương pháp đo nồng độ Interleukin 10 trong huyết thanh hoặc huyết tương. IL-10 là một cytokine có vai trò quan trọng trong điều hòa phản ứng miễn dịch và viêm, giúp giảm thiểu tổn thương mô do viêm.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng viêm trong các bệnh tự miễn. - Theo dõi tiến triển của các bệnh lý nhiễm trùng. - Nghiên cứu vai trò của IL-10 trong các bệnh lý ung thư.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ IL-10 có thể chỉ ra tình trạng viêm mãn tính, nhiễm trùng hoặc các bệnh lý tự miễn. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm viêm khớp dạng thấp, lupus ban đỏ hệ thống và một số loại ung thư.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ IL-10 có thể liên quan đến suy giảm chức năng miễn dịch hoặc tình trạng viêm cấp tính. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm nhiễm trùng cấp tính hoặc các rối loạn miễn dịch.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-15 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers