Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Homocystein [Máu]

Homocysteine [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010113
Mã TT23
17292
Mã KT TT23
23.86
LOINC
13965-9

LOINC attributes

ComponentHomocysteine
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng homocystein trong máu giúp đánh giá nồng độ homocystein, một amino acid liên quan đến nguy cơ mắc các bệnh tim mạch và một số rối loạn chuyển hóa. Nồng độ homocystein cao có thể chỉ ra sự thiếu hụt vitamin B6, B12 hoặc acid folic.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch - Phát hiện thiếu hụt vitamin B6, B12 hoặc acid folic - Theo dõi điều trị các rối loạn chuyển hóa.

Meaning when elevated

Kết quả tăng homocystein có thể do thiếu hụt vitamin B6, B12, acid folic, bệnh thận mạn, hoặc các rối loạn di truyền. Nồng độ cao cũng liên quan đến nguy cơ tăng huyết áp và bệnh tim mạch.

Meaning when decreased

Kết quả giảm homocystein thường không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể liên quan đến chế độ ăn uống giàu vitamin B hoặc một số tình trạng bệnh lý hiếm gặp.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 5-15 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers