Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng HDL-C (High density lipoprotein Cholesterol) [Máu]

Cholesterol in HDL [Moles/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010111
Mã TT23
17290
Mã KT TT23
23.84
LOINC
14646-4

LOINC attributes

ComponentCholesterol.in HDL
PropertySCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmmol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng HDL-C đo nồng độ cholesterol trong lipoprotein mật độ cao trong huyết thanh hoặc huyết tương. HDL-C được coi là cholesterol tốt, có vai trò bảo vệ tim mạch bằng cách loại bỏ cholesterol dư thừa khỏi các tế bào và mạch máu.

When it is indicated

- Đánh giá nguy cơ bệnh tim mạch. - Theo dõi điều trị rối loạn lipid máu. - Đánh giá tình trạng sức khỏe tổng quát liên quan đến cholesterol.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ HDL-C có thể chỉ ra tình trạng sức khỏe tốt, nhưng cũng có thể liên quan đến một số tình trạng như viêm mãn tính hoặc bệnh gan. Cần xem xét các yếu tố khác trong hồ sơ bệnh án.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ HDL-C có thể là dấu hiệu của nguy cơ cao mắc bệnh tim mạch, có thể do các nguyên nhân như béo phì, tiểu đường, hoặc lối sống ít vận động.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 9-12 giờ trước khi lấy mẫu máu để có kết quả chính xác nhất.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 1.0-1.5 mmol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers