Định lượng GH (Growth Hormone) [Máu]
Growth hormone-releasing hormone [Mass/volume] in Serum or Plasma
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng hormone tăng trưởng (GH) trong máu giúp đánh giá chức năng của tuyến yên và tình trạng hormone trong cơ thể. Nó có thể hỗ trợ trong chẩn đoán các rối loạn liên quan đến hormone tăng trưởng như bệnh khổng lồ hoặc lùn do hormone tăng trưởng.
When it is indicated
- Đánh giá các rối loạn tăng trưởng ở trẻ em. - Chẩn đoán bệnh khổng lồ ở người lớn. - Theo dõi điều trị các rối loạn liên quan đến hormone tăng trưởng.
Meaning when elevated
Kết quả tăng có thể chỉ ra sự sản xuất quá mức hormone tăng trưởng, thường gặp trong bệnh khổng lồ hoặc u tuyến yên tiết hormone tăng trưởng.
Meaning when decreased
Kết quả giảm có thể cho thấy sự thiếu hụt hormone tăng trưởng, thường gặp trong các rối loạn chức năng tuyến yên hoặc hội chứng lùn do hormone tăng trưởng.
Preparation
Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu. Thời điểm lấy mẫu nên được thực hiện vào buổi sáng để có kết quả chính xác hơn.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-5 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.