Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Gastrin [Máu]

Gastrin [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010099
Mã TT23
17277
Mã KT TT23
23.71
LOINC
2333-3

LOINC attributes

ComponentGastrin
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitpg/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Gastrin trong máu giúp đánh giá nồng độ hormone gastrin, có vai trò quan trọng trong việc điều hòa tiết acid dạ dày. Nồng độ gastrin cao có thể liên quan đến các bệnh lý như u gastrin hoặc viêm loét dạ dày tá tràng.

When it is indicated

- Nghi ngờ u gastrin (Zollinger-Ellison syndrome) - Đánh giá tình trạng tăng tiết acid dạ dày - Theo dõi điều trị các bệnh lý liên quan đến dạ dày.

Meaning when elevated

Kết quả tăng nồng độ gastrin có thể do u gastrin, viêm loét dạ dày, hoặc bệnh lý tăng tiết acid dạ dày. Ngoài ra, một số thuốc như thuốc ức chế bơm proton cũng có thể làm tăng nồng độ gastrin.

Meaning when decreased

Kết quả giảm nồng độ gastrin có thể do hội chứng giảm tiết acid dạ dày, hoặc do sử dụng thuốc ức chế tiết acid dạ dày trong thời gian dài.

Preparation

Người bệnh nên nhịn ăn ít nhất 8 giờ trước khi lấy mẫu máu. Cần thông báo cho bác sĩ về các loại thuốc đang sử dụng.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0-100 pg/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers