Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng FSH (Follicular Stimulating Hormone) [Máu]

Follitropin [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010093
Mã TT23
17271
Mã KT TT23
23.65
LOINC
15067-2

LOINC attributes

ComponentFollitropin
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitm[IU]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng FSH (Hormone kích thích nang trứng) trong máu giúp đánh giá chức năng buồng trứng ở phụ nữ và tinh hoàn ở nam giới. Nó có vai trò quan trọng trong việc chẩn đoán các rối loạn sinh sản và hormone.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng buồng trứng ở phụ nữ vô sinh. - Chẩn đoán hội chứng buồng trứng đa nang (PCOS). - Đánh giá chức năng tinh hoàn ở nam giới. - Theo dõi điều trị hormone.

Meaning when elevated

Kết quả FSH tăng có thể chỉ ra suy buồng trứng nguyên phát, mãn kinh, hoặc rối loạn chức năng tinh hoàn. Các nguyên nhân khác bao gồm u tuyến yên hoặc rối loạn nội tiết.

Meaning when decreased

Kết quả FSH giảm có thể liên quan đến suy buồng trứng thứ phát, hội chứng Kallmann, hoặc rối loạn tuyến yên. Ngoài ra, nó cũng có thể do tình trạng thừa cân hoặc sử dụng thuốc nội tiết.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm. Tuy nhiên, nên lấy mẫu vào buổi sáng và tránh dùng thuốc nội tiết trước khi xét nghiệm nếu có thể.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn: 1.5 - 12.4 m[IU]/mL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers