Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Ethanol (cồn) [Máu]

Ethanol [Mass/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010086
Mã TT23
17266
Mã KT TT23
23.60
LOINC
5643-2

LOINC attributes

ComponentEthanol
PropertyMCnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassDRUG/TOX
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Ethanol trong máu giúp xác định nồng độ cồn trong cơ thể, từ đó đánh giá mức độ say rượu hoặc tình trạng ngộ độc cồn. Kết quả xét nghiệm có thể hỗ trợ trong việc chẩn đoán và điều trị các trường hợp liên quan đến tiêu thụ rượu quá mức.

When it is indicated

- Đánh giá tình trạng ngộ độc cồn. - Xác định mức độ say rượu trong các vụ tai nạn giao thông. - Theo dõi bệnh nhân có tiền sử lạm dụng rượu.

Meaning when elevated

Kết quả tăng có thể chỉ ra tình trạng ngộ độc cồn, lạm dụng rượu hoặc các bệnh lý gan. Nguyên nhân thường gặp bao gồm uống rượu quá mức, bệnh gan cấp tính hoặc mãn tính.

Meaning when decreased

Kết quả giảm có thể không có ý nghĩa lâm sàng rõ ràng, nhưng có thể xảy ra trong trường hợp bệnh nhân không tiêu thụ rượu hoặc đã được điều trị ngộ độc cồn. Nguyên nhân thường gặp bao gồm không uống rượu hoặc đã qua giai đoạn thải trừ cồn.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

0 - 10 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers