Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Erythropoietin [Máu]

Erythropoietin (EPO) [Units/volume] in Serum or Plasma

Common code
1010314
Mã TT23
17441
Mã KT TT23
23.235
LOINC
15061-5

LOINC attributes

ComponentErythropoietin
PropertyACnc
TimePt
SystemSer/Plas
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unit[IU]/L;m[IU]/mL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng Erythropoietin (EPO) trong máu giúp đánh giá khả năng sản xuất hồng cầu của cơ thể. EPO là hormone chủ yếu điều hòa quá trình tạo hồng cầu, do thận sản xuất, và có vai trò quan trọng trong việc duy trì nồng độ hồng cầu ổn định.

When it is indicated

- Đánh giá nguyên nhân thiếu máu. - Theo dõi bệnh nhân suy thận mạn tính. - Đánh giá tình trạng hồng cầu trong các bệnh lý ác tính.

Meaning when elevated

Kết quả EPO tăng có thể chỉ ra tình trạng thiếu oxy, bệnh lý thận, hoặc một số khối u sản xuất EPO. Các nguyên nhân thường gặp bao gồm bệnh phổi mạn tính, bệnh tim, hoặc bệnh lý thận.

Meaning when decreased

Kết quả EPO giảm có thể liên quan đến thiếu máu do thiếu hụt EPO, bệnh thận mạn tính hoặc một số rối loạn di truyền. Nguyên nhân thường gặp là bệnh thận mạn tính hoặc hội chứng thiếu máu do bệnh lý tủy xương.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 4-24 IU/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers