Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Creatinin (máu)

Creatinine [Moles/volume] in Blood

Common code
1010068
Mã TT23
17257
Mã KT TT23
23.51
LOINC
59826-8

LOINC attributes

ComponentCreatinine
PropertySCnc
TimePt
SystemBld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitumol/L
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng creatinin trong máu giúp đánh giá chức năng thận. Creatinin là sản phẩm chuyển hóa của creatin, thường được thải trừ qua thận, do đó nồng độ creatinin trong máu có thể phản ánh tình trạng lọc cầu thận.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng thận trong các bệnh lý thận mạn tính. - Theo dõi bệnh nhân có nguy cơ suy thận. - Đánh giá tình trạng dinh dưỡng và cơ bắp.

Meaning when elevated

Kết quả tăng creatinin trong máu có thể chỉ ra suy thận cấp hoặc mạn tính, tắc nghẽn đường tiểu, hoặc tình trạng mất nước. Ngoài ra, nó cũng có thể do chế độ ăn giàu protein hoặc sử dụng một số thuốc.

Meaning when decreased

Kết quả giảm creatinin có thể gặp trong các trường hợp như suy dinh dưỡng, giảm khối lượng cơ bắp, hoặc trong thai kỳ. Nó cũng có thể do tình trạng tăng thể tích dịch trong cơ thể.

Preparation

Người bệnh không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 62-115 umol/L. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers