Định lượng Creatinin [dịch]
Creatinine [Mass/volume] in Body fluid
LOINC attributes
⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.
What this test is
Xét nghiệm định lượng creatinin trong dịch là phương pháp đánh giá chức năng thận và tình trạng chuyển hóa protein. Creatinin là sản phẩm chuyển hóa của creatin, thường được bài tiết qua thận, do đó nồng độ của nó trong dịch có thể phản ánh tình trạng thận và sự bài tiết của cơ thể.
When it is indicated
- Đánh giá chức năng thận trong các bệnh lý thận mạn tính. - Theo dõi tình trạng bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc điều trị. - Đánh giá tình trạng mất nước hoặc suy thận cấp.
Meaning when elevated
Kết quả tăng creatinin trong dịch có thể chỉ ra tình trạng suy thận cấp, mất nước, hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến tình trạng tăng sản xuất creatinin do tăng cường hoạt động thể lực.
Meaning when decreased
Kết quả giảm creatinin trong dịch có thể do tình trạng suy giảm sản xuất creatinin, thường gặp trong các trường hợp như suy dinh dưỡng, bệnh gan nặng hoặc giảm khối lượng cơ thể.
Preparation
Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.
Reference range
Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.6 - 1.2 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.
Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.