Chuyển đến nội dung chính
Hóa sinh

Định lượng Creatinin [dịch]

Creatinine [Mass/volume] in Body fluid

Common code
1010252
Mã TT23
17422
Mã KT TT23
23.196
LOINC
12190-5

LOINC attributes

ComponentCreatinine
PropertyMCnc
TimePt
SystemBody fld
ScaleQn
ClassCHEM
Order/ObsBoth
Unitmg/dL
AI-assisted content, doctor-reviewed

⚠️ For reference only — NOT a substitute for a physician’s examination, diagnosis or advice. Reference ranges depend on each laboratory and method — always compare with the reference range of the performing laboratory.

What this test is

Xét nghiệm định lượng creatinin trong dịch là phương pháp đánh giá chức năng thận và tình trạng chuyển hóa protein. Creatinin là sản phẩm chuyển hóa của creatin, thường được bài tiết qua thận, do đó nồng độ của nó trong dịch có thể phản ánh tình trạng thận và sự bài tiết của cơ thể.

When it is indicated

- Đánh giá chức năng thận trong các bệnh lý thận mạn tính. - Theo dõi tình trạng bệnh nhân sau phẫu thuật hoặc điều trị. - Đánh giá tình trạng mất nước hoặc suy thận cấp.

Meaning when elevated

Kết quả tăng creatinin trong dịch có thể chỉ ra tình trạng suy thận cấp, mất nước, hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu. Ngoài ra, nó cũng có thể liên quan đến tình trạng tăng sản xuất creatinin do tăng cường hoạt động thể lực.

Meaning when decreased

Kết quả giảm creatinin trong dịch có thể do tình trạng suy giảm sản xuất creatinin, thường gặp trong các trường hợp như suy dinh dưỡng, bệnh gan nặng hoặc giảm khối lượng cơ thể.

Preparation

Không cần chuẩn bị đặc biệt trước khi làm xét nghiệm.

Reference range

Khoảng tham chiếu cho người lớn là 0.6 - 1.2 mg/dL. Lưu ý: khoảng tham chiếu phụ thuộc phòng xét nghiệm và phương pháp, chỉ mang tính tham khảo, cần đối chiếu khoảng tham chiếu của phòng XN thực hiện.

Mapping source: QĐ 1227/QĐ-BYT (2025) — Đợt 1. For reference only; not a substitute for clinical judgment.

Related tests

Email Support

contact@chiaseyhoc.vn

Phone Support

+84 373 002 989

FAQ

Find answers